Kali Humate 1-0-11 dạng vảy

Nitơ (N): 1.1%
K₂O: 10,21
MgO: 0,263%
Boron (B): 26 mg/kg
Lưu huỳnh (S): 0,25%
Sắt (Fe): 0,563%
Kẽm (Zn): 14,5 mg/kg
Mangan (Mn): 27,9 mg/kg
Đồng (Cu): 12,5 mg/kg
Cacbon (C): 38,381%
Axit Humic: 56,5%
Chất hữu cơ: 65,13%
Độ pH: 9,96

Sự miêu tả

Chi tiết sản phẩm

Bột Kali Humate 1 – 0 – 11

(Cải thiện đất và cung cấp kali kịp thời)

  • Kali humate có thể cải thiện cấu trúc đất một cách hiệu quả.
  • Nó có thể điều chỉnh độ pH của đất. Trong đất chua, các nhóm kiềm trong kali humat có thể trung hòa độ axit và làm tăng giá trị pH của đất.
  • Kali humate cũng có thể làm tăng khả năng trao đổi cation (CEC) của đất.
  • Nó cung cấp môi trường sống lý tưởng và nguồn dinh dưỡng dồi dào cho các vi sinh vật trong đất.
  • Kali humate có thể cải thiện khả năng chống hạn của cây trồng.

HUMATE KALI

Kali humat là một loại phân bón kali hữu cơ và là muối kali của axit humic. Các thành phần chính là axit humic và ion kali. Axit humic là một hợp chất hữu cơ tự nhiên phức tạp có phân tử lượng cao. Đây là một axit hữu cơ có phân tử lượng cao, bao gồm các nhóm thơm và các nhóm chức năng khác nhau. Cấu trúc phân tử của nó chứa các nhóm chức năng axit như nhóm carboxyl (-COOH) và nhóm hydroxyl phenolic (-OH). Các nhóm chức năng này có thể kết hợp với ion kali (K⁺) để tạo thành kali humat. Cấu trúc hóa học của kali humat mang lại cho nó nhiều tính chất độc đáo. Nó có tính chất keo. Dung dịch nước của nó có thể tạo thành dung dịch keo. Dung dịch keo này có thể hấp phụ các chất độc hại như ion kim loại nặng trong đất và đóng vai trò nhất định trong việc làm sạch đất. Đồng thời, tính chất keo của kali humat cũng giúp cải thiện cấu trúc tập hợp của đất, khiến các hạt đất có thể kết dính với nhau tốt hơn và hình thành cấu trúc đất tốt. Ngoài ra, nó còn có khả năng trao đổi ion và có thể trao đổi với các ion khác trong đất, từ đó kích hoạt các chất dinh dưỡng trong đất và cải thiện độ phì nhiêu của đất.

Phân tích được đảm bảo

Nitơ (N) ———————1,21%

Kali (K2O) ——————11,12%

Magiê (MgO) —————0,263%

Boron (B)————————-26 mg/kg

Lưu huỳnh (S) ————————–0,25%

Sắt (Fe) ————————— 0,563%

Kẽm (Zn) ————————-14,5 mg/kg

Mangan (Mn) —————-27,9 mg/kg

Đồng (Cu) ———————-12,5 mg/kg

Tổng cacbon (C) —————38,38%

Axit Humic ———————-56,5%

Độ hòa tan trong nước —————–98%

Chất hữu cơ (OM)———–65,13%

pH——————————-9.96

Độ ẩm ————————1,5%

Độ dẫn điện (CE) —————15,10 mS/cm

Trạng thái vật lý: Dạng bột hoặc mảnh vụn màu đen.

Hướng dẫn sử dụng

Cải thiện đất

Liều lượng sử dụng trên mỗi hecta là từ 30 đến 75 kg. Bón phân khoảng hai đến ba tuần trước khi trồng vào mùa xuân, rải đều bột kali humate lên bề mặt đất, sau đó cày xới để trộn đều với đất.

Phân bón cơ bản

Evenly spread the well-mixed fertilizer in the planting furrow or planting hole. The general dosage per hectare is usually 45 to 90 kilograms. Potassium humate powder can be used as base fertilizer together with organic fertilizer, compound fertilizer, etc. When using it, first mix potassium humate powder and other fertilizers evenly according to a certain proportion.

Top Dressing Fertilizer

  • Bón phân gốc: Trong giai đoạn sinh trưởng của cây trồng, bột kali humate có thể được sử dụng để bón phân gốc. Đối với cây rau, trong giai đoạn sinh trưởng mạnh mẽ, bột kali humate có thể được hòa tan trong nước để tạo thành dung dịch có nồng độ 0,5-1%, sau đó tưới xung quanh rễ cây. Ví dụ, tưới 0,5-1 lít dung dịch cho mỗi cây rau có thể thúc đẩy sự phát triển của rễ rau và khả năng hấp thụ dinh dưỡng.
  • Bón lá: Nó cũng có thể được sử dụng cho việc bón lá. Pha bột kali humat thành dung dịch phân bón lá với nồng độ 0.1%-0.3%, và chọn phun lên lá vào ngày trời âm u không gió hoặc vào buổi tối trong ngày nắng. Lượng phun nên đảm bảo bề mặt lá ẩm nhưng không bị chảy nước. Ví dụ, đối với cây ăn quả, phun lá trong giai đoạn quả phát triển có thể thúc đẩy sự phát triển của quả và cải thiện chất lượng quả.

Kali humat có nhiều ưu điểm nổi bật trong lĩnh vực nông nghiệp:

1. Positive impacts on soil

Excellent soil improvement effect

Kali humat có thể cải thiện hiệu quả cấu trúc đất. Đây là một chất tạo khối đất tốt, có khả năng liên kết các hạt đất thành các khối ổn định. Cấu trúc này rất quan trọng trong việc cải thiện khả năng thông khí và độ thấm của đất. Ví dụ, trên đất nông nghiệp bị nén chặt do sử dụng phân bón hóa học trong thời gian dài, việc bón kali humat có thể giúp đất trở nên tơi xốp và thông thoáng trở lại. Nó giống như việc massage làm tơi xốp cho đất, cho phép không khí và nước trong đất di chuyển tự do, tạo ra môi trường phát triển tốt cho rễ cây. Đồng thời, nó có thể điều chỉnh pH của đất. Trong đất chua, các nhóm kiềm trong kali humate có thể trung hòa độ chua và tăng giá trị pH của đất. Trong đất kiềm, nó có thể đóng vai trò đệm và ngăn chặn pH đất quá cao gây hại cho cây trồng. Điều này giống như một “cân bằng pH” cho đất, tự động điều chỉnh pH đất để tạo môi trường phù hợp hơn cho sự phát triển của hầu hết các loại cây trồng. Kali humat cũng có thể tăng khả năng trao đổi cation (CEC) của đất. Khả năng trao đổi cation của đất là một chỉ số quan trọng để đo lường khả năng giữ dinh dưỡng của đất. Nó có thể hấp phụ và trao đổi các cation trong đất, như kali, canxi, magiê và các nguyên tố dinh dưỡng khác, và bảo tồn các chất dinh dưỡng này để ngăn chúng bị rửa trôi do mưa. Điều này giống như một “kho lưu trữ dinh dưỡng”, và khi cây trồng cần các chất dinh dưỡng này, chúng có thể được giải phóng để cây hấp thụ.

Promote soil microbial activities

Nó cung cấp một môi trường sống lý tưởng và nguồn dinh dưỡng phong phú cho vi sinh vật trong đất. Vi sinh vật trong đất đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy chất hữu cơ và giải phóng dinh dưỡng. Kali humat giống như một “bữa tiệc cho vi sinh vật”. Các thành phần hữu cơ trong nó có thể được vi sinh vật như vi khuẩn và nấm phân hủy và sử dụng. Ví dụ, một số vi khuẩn cố định nitơ có thể phát huy tốt hơn vai trò cố định nitơ trong môi trường thuận lợi do kali humat cung cấp và chuyển đổi nitơ trong không khí thành nitơ amoni có thể sử dụng được cho cây trồng, từ đó tăng cường độ phì nhiêu của đất.

2. Tác dụng hỗ trợ sự phát triển của cây trồng

Tăng cường khả năng chịu stress của cây trồng Kali humate có thể cải thiện khả năng chịu hạn của cây trồng. Nó có thể thúc đẩy sự phát triển của rễ cây trở nên mạnh mẽ hơn và tăng diện tích và độ sâu hấp thụ của rễ. Nhờ đó, trong thời kỳ hạn hán, rễ cây có thể hấp thụ nước từ sâu trong đất một cách hiệu quả hơn. Hơn nữa, nó còn có thể điều chỉnh áp suất thẩm thấu của tế bào cây, giúp tế bào cây duy trì áp suất turgor nhất định trong điều kiện thiếu nước và giảm thiểu mất nước. Ví dụ, đối với lúa mì trồng ở vùng khô cằn, sau khi bón kali humat, tốc độ héo úa của lá cây trong điều kiện khô hạn được giảm đáng kể, và cây có thể sống sót tốt hơn. Nó cũng giúp tăng cường khả năng chịu lạnh của cây trồng. Trong môi trường nhiệt độ thấp, kali humat có thể tăng hàm lượng các chất như đường hòa tan và proline trong tế bào thực vật. Các chất này có thể làm giảm điểm đông của tế bào thực vật. Điều này giống như thêm “chất chống đông” vào tế bào để ngăn tế bào bị hư hại do đông lạnh. Ví dụ, đối với rau trồng vào mùa đông ở miền Bắc, sử dụng kali humat có thể giảm tác động của thiệt hại do sương giá. Ngoài ra, kali humat còn có thể tăng cường khả năng kháng bệnh và kháng sâu bệnh của cây trồng. Nó có thể kích thích cây trồng sản sinh ra một loạt phản ứng phòng vệ và kích hoạt hệ thống enzym phòng vệ trong cây, như peroxidase, polyphenol oxidase, v.v. Những enzym này có thể giúp cây trồng kháng lại sự xâm nhập của vi khuẩn gây bệnh và sâu bệnh. Ví dụ, khi cây trồng bị đe dọa bởi bệnh nấm, cây được bón kali humat có thể giảm diện tích và mức độ nghiêm trọng của bệnh thông qua cơ chế phòng vệ được tăng cường.

Kích thích sự phát triển và sinh trưởng của cây trồng Là nguồn phân kali, kali humat có thể cung cấp đủ lượng kali cần thiết cho cây trồng. Các nguyên tố kali đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh lý của cây trồng. Trong quá trình quang hợp, kali tham gia vào các quá trình chuyển electron quang hợp và phosphoryl hóa quang hợp, thúc đẩy quá trình hấp thu carbon dioxide và nâng cao hiệu suất quang hợp. Đồng thời, kali cũng có thể thúc đẩy quá trình vận chuyển và tích lũy đường trong cây trồng, có lợi cho sự phát triển và cải thiện chất lượng quả. Ví dụ, khi trồng táo, việc sử dụng kali humate có thể làm cho quả táo to hơn, màu sắc tươi sáng hơn và vị ngon hơn. Thành phần axit humic trong kali humat cũng có thể kích thích quá trình tổng hợp và tiết ra hormone tăng trưởng của cây. Các hormone tăng trưởng này có thể thúc đẩy sự phát triển và kéo dài của rễ cây, làm cho rễ phát triển mạnh mẽ hơn. Rễ phát triển tốt có thể hấp thụ nước và dinh dưỡng trong đất hiệu quả hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển của phần trên mặt đất, như tăng chiều cao cây, độ dày thân và số lượng lá, v.v., và cuối cùng tăng năng suất cây trồng.

3. Ưu điểm của sự hiệp đồng phân bón

Nâng cao hiệu suất sử dụng phân bón Kali humat có thể được sử dụng kết hợp với các loại phân bón khác để phát huy tác dụng hiệp đồng. Nó có thể hấp phụ nitơ amoni và cố định nó trong đất để giảm thiểu sự mất mát do bay hơi amoniac. Ví dụ, khi sử dụng phân bón nitơ như urê, việc bón kết hợp với kali humat có thể tăng hiệu suất sử dụng của phân bón nitơ. Đồng thời, nó cũng có thể tạo phức hợp với phân lân và giải phóng lân bị cố định trong đất, từ đó nâng cao hiệu quả của phân lân. Điều này giống như một “trợ thủ nhỏ cho phân bón”, giúp phân bón hoạt động hiệu quả hơn, giảm lãng phí phân bón và hạ thấp chi phí sản xuất nông nghiệp.

Tác dụng cải thiện đất của kali humate khác nhau như thế nào đối với các loại đất khác nhau?

[Đất sét dính] [Cải thiện cấu trúc]: Đất sét dính có hạt mịn, kết cấu nặng và khả năng thông khí và thoát nước kém. Kali humat có thể làm cho các hạt đất kết tụ và hình thành cấu trúc hạt tốt. Thành phần keo hữu cơ của nó có thể liên kết các hạt đất. Trong đất dính, nó giống như một “cầu nối”, kết nối các hạt đất nhỏ, tăng cường lỗ rỗng trong đất và cải thiện độ thoáng khí và độ thấm nước của đất. Ví dụ, trong môi trường chủ yếu là đất dính như ruộng lúa, sau khi bón kali humat, độ nén của đất được giảm bớt, có lợi cho quá trình hô hấp hiếu khí của rễ lúa.

[Kích hoạt và trao đổi dinh dưỡng]: Trong đất có độ nhớt cao, khả năng trao đổi cation tương đối cao, nhưng sự sẵn có của dinh dưỡng có thể thấp. Kali humat có thể hấp phụ lên bề mặt các hạt keo đất và trao đổi các ion dinh dưỡng đã hấp phụ thông qua quá trình trao đổi ion để cải thiện sự sẵn có của dinh dưỡng. Ví dụ, nó có thể trao đổi các ion kali, ion amoni, v.v., đã được các hạt keo đất hấp phụ để cây trồng hấp thu và sử dụng, giảm sự cố định dinh dưỡng.

[Tối ưu hóa môi trường vi sinh vật]: Cấu trúc đất được cải thiện và tình trạng dinh dưỡng tốt hơn tạo ra một môi trường sống lý tưởng cho vi sinh vật. Vi sinh vật có thể sinh sản và hoạt động hiệu quả hơn trong môi trường đất có độ thoáng khí tốt, đồng thời phân hủy chất hữu cơ để tiếp tục cải thiện độ phì nhiêu của đất. Ví dụ, việc sử dụng kali humat có thể tăng số lượng vi sinh vật có lợi trong đất, như vi khuẩn cố định nitơ và vi khuẩn hòa tan phốt pho. Những vi sinh vật này có thể cung cấp nitơ và phốt pho có sẵn cho cây trồng.

Đất cát

[Tăng cường khả năng giữ nước và phân bón]: Đất cát có hạt lớn và lỗ rỗng lớn, đồng thời có khả năng giữ nước và phân bón kém. Kali humat có thể lấp đầy các lỗ rỗng trong đất và tăng khả năng giữ nước của đất. Nó hoạt động như một miếng bọt biển, hấp thụ và giữ nước trong quá trình mưa hoặc tưới tiêu để ngăn chặn sự thấm xuống quá mức và mất nước. Đồng thời, nó cũng có thể hấp thụ và giữ lại các ion dinh dưỡng như nitơ amoni, nitơ nitrat và ion kali, giảm thiểu sự rửa trôi phân bón. Ví dụ, đối với một số cây chắn gió và cố định cát được trồng ở rìa sa mạc, sau khi bón kali humat, khả năng giữ nước và phân bón của đất được cải thiện, từ đó nâng cao môi trường sinh trưởng của cây trồng.

[Ổn định cấu trúc đất]: Mặc dù đất cát tự thân có độ thoáng khí tốt, nhưng cấu trúc của nó khá lỏng lẻo. Kali humat có thể liên kết các hạt cát và làm cho cấu trúc đất trở nên ổn định hơn. Điều này giúp ngăn chặn đất bị xói mòn bởi gió hoặc dòng nước và duy trì tính toàn vẹn của đất. Ví dụ, ở một số vùng đất cát ven sông hoặc ven biển, kali humat có thể giúp cố định đất và giảm thiểu xói mòn đất.

[Kích thích sự phát triển của cây trồng]: Cấu trúc đất ổn định và khả năng giữ nước và phân bón tốt tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của cây trồng. Rễ cây có thể bám rễ vào đất tốt hơn và hấp thụ nước và dinh dưỡng. Kali humate cũng có thể kích thích sự phát triển của rễ cây và làm cho rễ phát triển mạnh mẽ hơn, từ đó nâng cao khả năng thích nghi của cây trồng với môi trường đất cát.

[Đất chua] [Điều chỉnh pH]: Giá trị pH của đất chua tương đối thấp, điều này ức chế sự phát triển của nhiều loại cây trồng. Kali humat chứa các nhóm kiềm và có thể trung hòa độ chua của đất, đồng thời tăng giá trị pH của đất. Ví dụ, ở khu vực đất đỏ phía nam nơi đất có độ chua cao, việc sử dụng kali humat có thể điều chỉnh giá trị pH của đất về mức phù hợp hơn cho sự phát triển của cây trồng và giảm độc tính của các nguyên tố có hại như nhôm và mangan đối với cây trồng.

[Cải thiện khả năng cung cấp dinh dưỡng]: Trong đất chua, khả năng cung cấp các chất dinh dưỡng như phốt pho và kali thường thấp. Kali humate có thể giải phóng phốt pho bị cố định bằng cách tạo phức hợp với các nguyên tố như sắt và nhôm trong đất. Đồng thời, nó cũng cung cấp các nguyên tố kali và cải thiện khả năng cung cấp dinh dưỡng trong đất. Điều này giúp cây trồng hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn và thúc đẩy sự phát triển của cây.

[Phục hồi sinh thái đất]: Điều chỉnh độ pH và cải thiện tình trạng dinh dưỡng có lợi cho sự sống còn của vi sinh vật và động vật trong đất. Hoạt động của một số vi sinh vật trong đất chua bị ức chế. Việc sử dụng kali humat có thể phục hồi và tăng cường hoạt động của vi sinh vật trong đất, đồng thời thúc đẩy sự cân bằng của hệ sinh thái đất. Ví dụ, các loài động vật trong đất như giun đất sẽ hoạt động tích cực hơn trong đất chua được cải thiện, và hoạt động của chúng sẽ tiếp tục cải thiện cấu trúc đất.

[Đất kiềm] [Chức năng đệm]: Giá trị pH của đất kiềm tương đối cao. Kali humat có thể phát huy tác dụng đệm và ngăn chặn sự gia tăng quá mức của pH đất gây hại cho cây trồng. Nó có thể phản ứng với các chất kiềm trong đất, làm giảm độ kiềm của đất và duy trì giá trị pH của đất trong một phạm vi tương đối ổn định, tạo ra môi trường pH thích hợp cho sự phát triển của cây trồng.

[Quản lý muối]: Một số loại đất kiềm có hàm lượng muối tương đối cao. Kali humat có thể hấp phụ các ion muối trong đất và giảm tác hại của muối đối với cây trồng. Ví dụ, trên đất mặn kiềm, kali humat có thể giảm hàm lượng muối có hại như ion natri trong đất, giảm tác hại của muối đối với đất và giúp cây trồng phát triển tốt hơn.

[Cải thiện độ phì nhiêu của đất]: Tương tự như đất chua, kali humat cũng có thể cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ phân bón của đất và thúc đẩy việc sử dụng hiệu quả các chất dinh dưỡng trong đất kiềm. Nó có thể kích hoạt các chất dinh dưỡng như phốt pho trong đất và tăng hoạt động của vi sinh vật trong đất, từ đó cải thiện độ phì nhiêu của đất.