Kali Fulvate Plus 9-5-18

Nitơ (N): 9%
Tổng lượng P2O5: 5%
Tổng lượng K2O: 18%
Chất hữu cơ: 20%
Kích thước hạt: 2-4 mm (hình tròn)
Ứng dụng: Bón thúc hoặc bón lót
Dành cho cây trồng: Cây ăn quả, rau củ, hoa
Đóng gói: 25kg, 1000kg
Xuất xứ: Trung Quốc
Năng lực sản xuất: 500 triệu tấn mỗi tháng
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 60 tấn

Sự miêu tả

Phân bón hữu cơ và vô cơ Potash Fulvate Plus 9 – 5 – 18

KALI FULVATE PLUS 9 5 18

  • Kali fulvic được tạo ra bằng phương pháp sinh học và các nguyên liệu thô tổng hợp.
  • Dạng viên rắn, khô, dễ hòa tan và dễ sử dụng.
  • Cung cấp dưỡng chất tác dụng nhanh
  • Mùa thu hoạch sẽ xanh tươi, mọng nước và ngọt ngào hơn.
  • Chất kích thích phát triển rễ giúp thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của rễ.
  • Đối với các bộ phận trên mặt đất của cây trồng, nó có thể thúc đẩy sự phát triển của thân và lá.

Bằng cách điều chỉnh sự cân bằng hormone trong cây, chẳng hạn như tăng hoạt động của auxin, nó làm cho lá cây trồng xanh hơn, dày hơn và thân cây chắc khỏe hơn.

Phân bón hữu cơ và vô cơ Kali Fulvat là gì? 9 – 5 – 18

Phân bón hữu cơ và vô cơ hỗn hợp kali fulvic 9-5-18 là phân bón dạng hạt bao gồm các nguyên liệu thô tổng hợp chất lượng cao và kali fulvic được tạo ra từ nguồn sinh học, thuần chay. Đây là loại phân bón tan trong nước và tác dụng nhanh, có thể sử dụng cho tất cả các loại cây trồng. Nó cung cấp nồng độ kali và fulvic cao, rất có lợi cho lá xanh hơn và sự phát triển mạnh mẽ hơn. Với công thức được thiết kế khoa học, nó có thể giúp cây trồng phát triển tốt hơn, tích trữ nhiều năng lượng hơn và tăng cường khả năng chống chịu stress của cây trồng. Cây được bón phân dạng hạt 9-5-18 thường có thịt dày hơn, mọng nước và ngọt hơn, đồng thời ít bị hư hại và hao hụt hơn trong quá trình vận chuyển.

Phân tích được đảm bảo

Tổng lượng Nitơ ————-9%
Tổng P2O5 —————–5%
K2O ————————-18%
Chất hữu cơ ————-20%
Độ hòa tan trong nước ————-99,5%
Kích thước hạt —————-2~4mm
Độ ẩm ——————–1,5%

Hướng dẫn sử dụng

Cây lương thực (lúa mì, gạo và ngô)

Sử dụng như phân bón bón thúc. Rắc lên đất và tưới nước kỹ. Liều lượng sử dụng: 750 – 1000 kg/ha.

Các loại cây trồng thương mại (bông, thuốc lá, trà)

Sử dụng như phân bón bón thúc. Rắc lên đất và tưới nước kỹ. Liều lượng sử dụng: 800 – 1000 kg/ha.

Rau củ (rau lá, rau quả, cây lấy củ)

Sử dụng như phân bón bón thúc. Rắc lên đất và tưới nước kỹ. Liều lượng sử dụng: 600 – 1200 kg/ha.

Cây ăn quả (Táo, cam quýt và nho)

Đào hố hoặc rãnh để chôn nó xuống và tưới nước kỹ.

Tỷ lệ nộp đơn:

Cây non: 1 – 2 kg/cây.

Cây trưởng thành: 4 – 6 kg/cây.