Phân bón hữu cơ 9-1-1
Phân bón hữu cơ 9-1-1 dạng hạt chứa hàm lượng nitơ cao, được sản xuất chủ yếu từ bột lông gà thủy phân đạt tiêu chuẩn phụ gia thức ăn chăn nuôi. Sản phẩm có nguồn dinh dưỡng phức hợp, bao gồm phân guano khoáng, axit humic, kali magiê sunfat và các thành phần khác.
Tổng nitơ (N)%: 7,3
Tổng lân (P₂O₅)%: 4,5
Tổng kali (K₂O) %: 5,2
Lưu huỳnh (S)%: 2,5
Magie (Mg)%: 2.1
Độ ẩm %: 5,5
Hình dạng: Hạt hoặc bột màu đen hoặc xám
Kích thước hạt (2-4mm)%: 90
Sự miêu tả
Phân bón hữu cơ 7-4-5 dạng hạt và bột
Phân bón hữu cơ 9-1-1 dạng hạt chứa hàm lượng nitơ cao và chủ yếu được sản xuất từ bột lông gà thủy phân đạt tiêu chuẩn phụ gia thức ăn chăn nuôi. Sản phẩm có nguồn dinh dưỡng phức hợp, bao gồm phân guano khoáng, axit humic, kali magiê sunfat, v.v.
Phân bón hữu cơ 9-1-1 được coi là chất kích thích xanh cho cây trồng. Quá trình giải phóng nitơ diễn ra chậm và đều đặn, cung cấp dinh dưỡng ổn định và lâu dài.
Đây là loại phân bón cơ bản phổ biến dành cho tất cả các loại cây trồng, cây cối và hoa.
Bằng cách rải phân bón bằng máy rải phân và trộn với đất hoặc đào rãnh xung quanh cây ăn quả, phân bón sẽ phát huy tác dụng trong thời gian dài. Dinh dưỡng từ phân bón có thể duy trì khoảng 3 tháng.
7-4-5 dạng hạt đã được CERES xác nhận là nguyên liệu đầu vào hữu cơ để sử dụng trong nông nghiệp hữu cơ theo tiêu chuẩn NOP, EU (2018/848) và JAS (Thông báo số 1605).
| Các mục kiểm tra | Đơn vị | Kết quả |
|---|---|---|
| Tổng nitơ (N) | % | 7.3 |
| Tổng lượng photphat (P₂O₅) | % | 4.5 |
| Tổng kali (K₂O) | % | 5.2 |
| Lưu huỳnh (S) | % | 2.5 |
| Độ ẩm | % | 2.1 |
| Hình thức | Hạt màu đen hoặc xám | |
| Kích thước hạt (2-4 mm) | % | 90 |
| Mùi | – | Không có mùi |
Hướng dẫn sử dụng:
1> Phun trực tiếp và trộn với đất.
2> Được sử dụng làm nguyên liệu thô hữu cơ để đưa vào sản phẩm của bạn nhằm sản xuất phân bón trộn lẫn quy mô lớn.
| Cây trồng | Ví dụ | Thời gian nộp đơn | Tỷ lệ (Trên mỗi hecta) |
|---|---|---|---|
| Trái cây và rau củ | Khoai tây, dưa chuột, bí đỏ | Thời kỳ gieo hạt | 750 kg đến 1.150 kg |
| Cây ăn quả | Chuối, nho, cà phê, quả thanh long, v.v. | Quốc gia đang phát triển (đào hào và chôn nó) | 1000 kg đến 1200 kg |
Lợi ích
- Cung cấp nitơ giải phóng chậm, chất hữu cơ và các nguyên tố vi lượng.
- Giúp cải thiện sức khỏe của đất.
- Kích thích sự sinh sản của vi khuẩn có lợi.
Đóng gói và xếp hàng vào container
- 25 kg/bao, 40 bao/pallet, 20.000 kg/container 20 feet.
- 1.000 kg/túi jumbo, không pallet, 20 túi jumbo (20.000 kg) mỗi container.
- Yêu cầu về gói hàng của bạn có thể được tùy chỉnh.
Hướng dẫn bảo quản
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và điều kiện độ ẩm cao.
Thông tin liên quan khác
- Chúng tôi có thể tùy chỉnh công thức riêng cho bạn.
- Chúng tôi có thể sản xuất túi theo thiết kế riêng của quý khách.





