Hạt axit humic

Nitơ (N): 0,33%
Tổng P₂O₅: 0.2%
K₂O: 0,71 TP3T
MgO: 1%
Boron: 91,4mg/kg
Lưu huỳnh (S): 0,45%
CaO: 6.34%
Sắt: 1,96%
Kẽm: 117mg/kg
Magiê (Mn): 273mg/kg
Chất hữu cơ: 21,29%
Carbon: 12,35%
Nước xuất xứ: Trung Quốc

Sự miêu tả

Chi tiết sản phẩm

Axit humic dạng hạt, than nâu dạng hạt

  1. Tăng cường độ ổn định của các hạt đất.
  2. Cải thiện điều kiện lỗ rỗng trong đất.
  3. Tăng cường khả năng giữ phân bón trong đất.
  4. Cải thiện khả năng giữ nước của đất.
  5. Thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.
  6. Tăng cường khả năng chống chịu stress của cây trồng.
  7. Nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón.

Axit humic dạng hạt là gì?

Axit humic lignit là một hợp chất hữu cơ macromolecular tự nhiên tồn tại rộng rãi trong lignit. Đây là một loại axit humic, được hình thành thông qua quá trình phân hủy vi sinh vật và các quá trình địa hóa từ xác động vật, thực vật và các chất tương tự, sau đó kết hợp và được giữ lại trong lignit trong quá trình hình thành. Axit humic chủ yếu tồn tại ở trạng thái hấp phụ hoặc kết hợp và gắn chặt với chất hữu cơ của than. Nồng độ của nó thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố như nguồn gốc than nâu và mức độ than hóa, thường dao động từ 10% đến 80%. Cấu trúc phân tử của axit humic trong than nâu tương đối phức tạp. Đây là một hợp chất macromolecule được hình thành bằng cách kết nối nhiều đơn vị cấu trúc cơ bản, như vòng thơm và vòng alicyclic, thông qua các chuỗi carbon hoặc liên kết hóa học. Trên các vòng, còn có các nhóm chức năng khác nhau như nhóm carboxyl, nhóm hydroxyl, nhóm carbonyl, nhóm quinone và nhóm methoxy. Nó có khả năng trao đổi ion, hấp phụ, phức hợp hóa, chelate hóa, v.v. Nó có thể tương tác với các ion kim loại để tạo thành các phức hợp ổn định hoặc chelate. Đồng thời, nó cũng có một số tính chất keo và hoạt tính bề mặt, có thể thể hiện các đặc tính như kết tủa, phân giải và phân tán trong dung dịch. Với vai trò là phụ gia phân bón, khi kết hợp với các nguyên tố dinh dưỡng như nitơ, phốt pho và kali để sản xuất phân bón humic, nó có thể nâng cao hiệu suất sử dụng phân bón, thúc đẩy quá trình hấp thu dinh dưỡng của cây trồng, tăng cường khả năng chịu stress của cây trồng và cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Nó cũng có thể cải thiện cấu trúc đất, tăng cường thông khí, độ thấm nước và khả năng giữ nước của đất, thúc đẩy sự phát triển và sinh sản của vi sinh vật có lợi trong đất, và cải thiện môi trường sinh thái của đất.

Phân tích được đảm bảo

Tổng nitơ (N) —————————-0.33%

Phốt pho (P₂O₅) —————————0.2%

Kali (K₂O) ——————————0.7%

Magie (MgO) —————————1%

Boron (B) ————————————-91,4 mg/kg

Lưu huỳnh (S) ————————————–0.45%

Canxi (CaO) ——————————–6.34%

Sắt (Fe) ————————————-1.96%

Kẽm (Zn) ————————————–117 mg/kg

Magiê (Mn) —————————–273 mg/kg

Đồng (Cu) ———————————-34,5 mg/kg

Chất hữu cơ ——————————-21.29%

Cacbon (C) ———————————–12,35%

Trạng thái vật lý: Dạng hạt tròn, màu xám hoặc đen, kích thước 2-4 mm.

Hướng dẫn sử dụng

Phân bón cơ bản

Nó được sử dụng khi cày đất trước khi gieo trồng cây trồng. Đối với các loại cây trồng gieo vào mùa xuân như ngô và lúa mì, nó được bón 1 đến 2 tuần trước khi gieo sau khi đất tan băng vào mùa xuân. Đối với các loại cây trồng gieo vào mùa thu như lúa mì đông, nó được bón khi đất được cày sâu sau khi thu hoạch các loại cây trồng mùa thu. Điều này phụ thuộc vào độ phì nhiêu của đất và loại cây trồng. Thông thường, liều lượng sử dụng khoảng 10 – 50 kilogram mỗi mu. Ví dụ, đối với trồng rau trên đất có độ phì nhiêu trung bình, liều lượng phân bón cơ bản dạng hạt chứa axit humic có thể được điều chỉnh khoảng 30 kilogram mỗi mu. Nếu dùng cho trồng cây ăn quả, có thể tăng liều lượng phù hợp theo tuổi cây và kích thước tán lá. Đối với cây ăn quả trưởng thành, có thể bón 1-2 kilogram mỗi cây.

Phương pháp sử dụng: Trước khi cày đất, rải đều các hạt axit humic lên bề mặt đất. Sau đó, trộn chúng vào đất bằng cách cày hoặc cày quay. Độ sâu thông thường khoảng 20 – 30 centimet. Điều này giúp trộn đều các hạt axit humic với đất và phát huy tác dụng cải thiện cấu trúc đất.

Ứng dụng bón phân phủ bề mặt

Thời điểm sử dụng: Trong giai đoạn sinh trưởng của cây trồng, việc bón phân bổ sung được thực hiện theo giai đoạn sinh trưởng và nhu cầu dinh dưỡng của cây trồng. Ví dụ, trong giai đoạn sinh trưởng mạnh của rau và giai đoạn ra hoa, kết quả của cây ăn quả, việc bón phân bổ sung được thực hiện khi phát hiện các triệu chứng thiếu hụt dinh dưỡng (như lá vàng, sinh trưởng chậm, v.v.) trên cây trồng.

Lượng sử dụng: Lượng phân bón bổ sung thường ít hơn so với phân bón cơ bản, và lượng sử dụng cho 666 mét vuông khoảng 5 – 20 kilogram. Ví dụ, đối với bón phân bổ sung cho hoa, lượng sử dụng có thể là 5 – 10 kilogram mỗi mu mỗi lần; đối với cây trồng trên đồng ruộng như bông, khi bón phân bổ sung trong giai đoạn ra hoa và hình thành quả, lượng sử dụng có thể là 10 – 20 kilogram mỗi 666 mét vuông.

Phương pháp ứng dụng:

Ứng dụng rãnh: Mở rãnh ở cả hai bên hoặc giữa các hàng cây trồng. Độ sâu của rãnh khoảng 10 – 15 centimet. Rải đều các hạt axit humic vào rãnh và sau đó phủ đất lên. Phương pháp này phù hợp với các loại cây trồng có khoảng cách hàng lớn, như ngô và bông. Nó giúp phân bón gần hệ thống rễ hơn và có lợi cho việc hấp thụ của cây trồng.

Ứng dụng lỗ trồng: Đối với các loại cây có cây con lớn như cây ăn quả và hoa, đào lỗ xung quanh cây. Độ sâu của lỗ là 15-20 centimet. Cho các hạt axit humic vào lỗ. Số lượng lỗ đào cho mỗi cây phụ thuộc vào kích thước tán lá và phân bố rễ. Thông thường là 3–5 lỗ. Sau đó phủ đất lên. Phương pháp này có thể cung cấp dinh dưỡng chính xác cho cây trồng và cải thiện hiệu quả sử dụng phân bón.

Ưu điểm của việc sử dụng axit huic

Cải thiện cấu trúc đất

Tăng cường độ ổn định của các hạt đất:

Axit humic là một chất keo hữu cơ. Nó có thể tương tác với các hạt khoáng trong đất, như đất sét và bùn. Thông qua quá trình cầu nối cation, các nhóm chức năng như carboxyl (-COOH) và hydroxyl phenolic (-OH) trong axit humic kết hợp với các cation như canxi, magiê và sắt trong đất, liên kết các hạt đất lại với nhau để tạo thành cấu trúc tập hợp ổn định. Ví dụ, ở một số vùng đất nông nghiệp nơi đất bị nén chặt do sử dụng phân bón hóa học trong thời gian dài, sau khi bổ sung axit humic, số lượng cụm đất tăng đáng kể, và độ thoáng khí và độ thấm nước của đất được cải thiện đáng kể.

Cải thiện điều kiện lỗ rỗng trong đất:

Axit humic có thể điều chỉnh kích thước và phân bố của các lỗ rỗng trong đất. Nó có thể lấp đầy các lỗ rỗng nhỏ trong đất để ngăn chúng bị tắc nghẽn, đồng thời cũng giúp hình thành nhiều lỗ rỗng lớn hơn. Điều này có lợi cho quá trình trao đổi không khí và thấm nước trong đất, tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển của rễ cây. Ví dụ, việc thêm axit humic vào đất trồng hoa có thể giữ cho đất tơi xốp và giúp rễ hoa phát triển tốt hơn.

Tăng cường khả năng giữ phân bón trong đất:

Axit humic mang một lượng lớn điện tích âm và có thể hấp phụ các chất dinh dưỡng cation trong đất, như ion amoni (NH+), ion kali (K⁺), v.v., để tạo thành phức hợp axit humic-chất dinh dưỡng. Các phức hợp này có thể giảm thiểu sự rửa trôi chất dinh dưỡng, giải phóng chất dinh dưỡng từ từ trong đất và kéo dài thời gian hiệu lực của phân bón. Ví dụ, trong trồng trọt rau, việc sử dụng axit humic có thể giảm đáng kể sự rửa trôi của phân bón nitơ và nâng cao hiệu suất sử dụng phân bón nitơ.

Cải thiện khả năng giữ nước của đất:

Axit humic có khả năng hấp thụ nước rất mạnh và có thể hấp thụ lượng nước gấp nhiều lần trọng lượng của chính nó. Trong điều kiện khô hạn, nó có thể lưu trữ nước đã hấp thụ và giải phóng từ từ cho rễ cây. Đồng thời, axit humic cũng có thể cải thiện đường cong đặc tính nước của đất, giúp đất giữ được nhiều nước hơn ở lực hút thấp hơn, từ đó nâng cao khả năng chống hạn của đất. Ví dụ, việc sử dụng axit humic trong vườn cây ăn quả có thể nâng cao khả năng cung cấp nước của đất cho cây ăn quả trong mùa khô.

Thúc đẩy sự phát triển của cây trồng

Kích thích sự phát triển của hệ thống rễ cây: Axit humic có thể thúc đẩy quá trình phân chia và kéo dài của tế bào rễ cây. Nó có thể điều chỉnh sự cân bằng của hormone thực vật. Ví dụ, nó có thể tăng cường hoạt động của auxin (IAA) và kích thích sự phát triển và phân hóa của rễ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sau khi bổ sung axit humic trong quá trình trồng cây ngô con, chiều dài, thể tích và số lượng lông rễ của rễ ngô đã tăng đáng kể, giúp cây hấp thụ nước và dinh dưỡng tốt hơn.

Cải thiện hiệu suất quang hợp của cây trồng: Axit humic có thể tăng hàm lượng diệp lục trong lá cây và nâng cao các quá trình phản ứng ánh sáng và phản ứng tối của quang hợp. Nó có thể điều chỉnh cấu trúc và chức năng của lục lạp, đồng thời thúc đẩy quá trình chuyển electron quang hợp và cố định carbon dioxide. Ví dụ, trong trồng rau trong nhà kính, sau khi sử dụng axit humic, hàm lượng diệp lục trong lá rau tăng lên, quang hợp được cải thiện và năng suất cũng tăng tương ứng.

Tăng cường khả năng chống chịu stress của cây trồng

Cải thiện khả năng chịu hạn của cây trồng: Ngoài việc gián tiếp cải thiện khả năng chịu hạn của cây trồng bằng cách nâng cao khả năng giữ nước của đất như đã đề cập trước đó, axit humic còn có thể tác động trực tiếp lên cây trồng. Nó có thể điều tiết quá trình chuyển hóa sinh lý của cây trồng. Trong điều kiện stress hạn hán, axit humic làm giảm độ mở của lỗ khí trên lá cây và giảm quá trình thoát hơi nước, từ đó giảm mất nước. Đồng thời, axit humic cũng có thể kích thích cây trồng sản xuất một số protein và chất chuyển hóa chịu hạn, từ đó nâng cao khả năng chịu hạn của cây trồng.

Tăng cường khả năng chịu lạnh của cây trồng: Trong môi trường nhiệt độ thấp, axit humic có thể tăng nồng độ chất tan trong tế bào cây, hạ điểm đông của cây và ngăn ngừa tổn thương tế bào do nước trong tế bào bị đông cứng. Ngoài ra, nó còn có thể tăng hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa trong cây và loại bỏ các gốc tự do dư thừa do stress nhiệt độ thấp gây ra, từ đó bảo vệ tính toàn vẹn của màng tế bào cây. Ví dụ, trong việc trồng lúa mì mùa đông ở miền Bắc, việc sử dụng axit humic có thể giảm mức độ thiệt hại do sương giá gây ra cho lúa mì vào mùa đông.

Tăng cường khả năng kháng bệnh của cây trồng: Axit humic có thể kích thích cây trồng sản sinh ra khả năng kháng bệnh hệ thống (SAR) và kích hoạt cơ chế phòng vệ tự nhiên của cây. Nó có thể tăng cường độ bền của thành tế bào thực vật và làm khó khăn cho vi sinh vật gây bệnh xâm nhập. Đồng thời, axit humic cũng có thể thúc đẩy quá trình tổng hợp các chất kháng bệnh như phytoalexins và chitinases trong cây trồng, phát huy tác dụng ức chế và kháng lại vi sinh vật gây bệnh. Ví dụ, trong trồng trọt dưa chuột, axit humic có thể giảm thiểu sự xuất hiện của các bệnh như bệnh mốc sương trên dưa chuột.

Nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón

Tác dụng hiệp đồng với phân bón hóa học: Axit humic có thể tạo thành phức hợp hữu cơ-vô cơ với phân bón hóa học. Ví dụ, khi kết hợp với urê, axit humic có thể làm giảm tốc độ thủy phân của urê trong đất và ngăn chặn sự bay hơi của khí amoniac do quá trình phân hủy nhanh chóng của urê gây ra. Đồng thời, phức hợp này cũng có thể cải thiện sự phân bố của phân bón hóa học trong đất, giúp rễ cây dễ dàng tiếp xúc và hấp thụ phân bón hóa học, từ đó nâng cao hiệu suất sử dụng phân bón hóa học và giảm lượng phân bón hóa học sử dụng.

Kích hoạt dinh dưỡng trong đất: Axit humic có khả năng tạo phức và chelate mạnh mẽ, có thể phản ứng với các chất dinh dưỡng không tan trong đất như phốt pho và kali, và chuyển đổi chúng thành các dạng có thể hấp thụ được bởi cây trồng. Ví dụ, nó có thể tạo ra các phức hợp hòa tan với các loại phân bón phốt pho không tan, như phốt pho canxi trong đất, và giải phóng các ion phốt pho cho cây trồng hấp thụ, từ đó nâng cao hiệu quả của phốt pho trong đất.